------------------------
Địa chỉ: 632 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
Xe tải SRM 990kg là dòng xe tải nhỏ SRM K990 giá rẻ được nhà sản xuất Ô Tô Shineray Việt Nam cung cấp cho thị trường nước ta, xe được sản xuất, lắp giáp tại nhà máy của hãng Shineray Motors Việt Nam (SRM) với mục tiêu mang đến cho khách phương tiện vận tải cỡ nhỏ/ xe tải nhỏ chất lượng, giá bán phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội và mục tiêu xóa đói giảm nghèo tại các nước đang phát triển để người dân có khả chuyển đổi phương tiện chở hàng thô sơ sang xe ô tô tải nhỏ.
Xe Tải SRM K9 thùng bạt trọng tải 990Kg
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI SRM K990 - THÙNG BẠT
|
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT |
MUI BẠT |
|
Số loại |
K990/KM |
|
Trọng lượng bản thân |
1040 KG |
|
Tải trọng cho phép chở |
990 KG |
|
Số người cho phép chở |
2 Người |
|
Trọng lượng toàn bộ |
2160 KG |
|
Kích thước xe (D x R x C) |
4280 x 1500 x 2255 mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng |
2450 x 1410 x 1135/1460 mm |
|
Số trục |
2 |
|
Chiều dài cơ sở |
2500 mm |
|
Công thức bánh xe |
4 x 2 |
|
Loại nhiên liệu |
Xăng không chì cso trị số ốc tan 95 |
|
ĐỘNG CƠ |
|
|
Nhãn hiệu động cơ |
SWB11M |
|
Loại động cơ |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng |
|
Thể tích |
1051 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay |
45 kW/ 5.600 v/ph |
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV |
02/02/---/---/--- |
|
Lốp trước / sau |
5.50-13/5.50-13 |
|
HỆ THỐNG PHANH |
|
|
Phanh trước /Dẫn động |
Phanh đĩa /Tang trống, trợ lực chân không |
|
Phanh sau /Dẫn động |
Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
|
Phanh tay /Dẫn động |
Tác động lên bánh xe trục 2 /Cơ khí |
|
HỆ THỐNG LÁI |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động |
Thanh răng – bánh răng , Cơ khí có trợ lực điện |
|
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT |
MUI BẠT |
|
Số loại |
K990/KM |
|
Trọng lượng bản thân |
1040 KG |
|
Tải trọng cho phép chở |
990 KG |
|
Số người cho phép chở |
2 Người |
|
Trọng lượng toàn bộ |
2160 KG |
|
Kích thước xe (D x R x C) |
4280 x 1500 x 2255 mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng |
2450 x 1410 x 1135/1460 mm |
|
Số trục |
2 |
|
Chiều dài cơ sở |
2500 mm |
|
Công thức bánh xe |
4 x 2 |
|
Loại nhiên liệu |
Xăng không chì cso trị số ốc tan 95 |
|
ĐỘNG CƠ |
|
|
Nhãn hiệu động cơ |
SWB11M |
|
Loại động cơ |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng |
|
Thể tích |
1051 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay |
45 kW/ 5.600 v/ph |
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV |
02/02/---/---/--- |
|
Lốp trước / sau |
5.50-13/5.50-13 |
|
HỆ THỐNG PHANH |
|
|
Phanh trước /Dẫn động |
Phanh đĩa /Tang trống, trợ lực chân không |
|
Phanh sau /Dẫn động |
Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
|
Phanh tay /Dẫn động |
Tác động lên bánh xe trục 2 /Cơ khí |
|
HỆ THỐNG LÁI |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động |
Thanh răng – bánh răng , Cơ khí có trợ lực điện |